native number + 개: 사과 세 개
cái, chiếc, quả (lượng từ chung cho đồ vật)
Ví dụ
사과 두 개 주세요.
Cho tôi hai quả táo.
Thành phần từ
개 cái
Hán Việt: cá (個). Lượng từ đa năng: 사과 한 개 = một quả táo. Khác với 개 (con chó).
Bạn nên biết
Khi không biết lượng từ đúng cho một đồ vật, dùng 개 thường là được — giống "cái" trong tiếng Việt.
Từ liên quan