기차가 · 기차를
tàu hỏa
Ví dụ
부산까지 기차로 세 시간쯤 걸려요.
Đi tàu hỏa đến Busan mất khoảng ba tiếng.
Thành phần từ
기 hơi nước+차 xe
Hán Việt: khí xa (汽車) — "xe hơi nước", từ thời đầu máy hơi nước. Lưu ý: khác "xe hơi" trong tiếng Việt!
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
기차가 · 기차를
tàu hỏa
Ví dụ
부산까지 기차로 세 시간쯤 걸려요.
Đi tàu hỏa đến Busan mất khoảng ba tiếng.
Thành phần từ
Hán Việt: khí xa (汽車) — "xe hơi nước", từ thời đầu máy hơi nước. Lưu ý: khác "xe hơi" trong tiếng Việt!
Từ liên quan