Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

기차

gicha

기차가 · 기차를

tàu hỏa

Ví dụ

부산까지 기차로 세 시간쯤 걸려요.

Đi tàu hỏa đến Busan mất khoảng ba tiếng.

Thành phần từ

기 hơi nước차 xe

Hán Việt: khí xa (汽車) — "xe hơi nước", từ thời đầu máy hơi nước. Lưu ý: khác "xe hơi" trong tiếng Việt!