polite: 잘 먹었어요 · casual: 잘 먹었어
cảm ơn vì bữa ăn (nói sau khi ăn)
Ví dụ
할머니, 정말 맛있게 잘 먹었습니다.
Bà ơi, cháu ăn ngon lắm ạ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tôi đã ăn ngon" — dạng quá khứ của 잘 먹겠습니다, nói sau bữa ăn.
Bạn nên biết
Nói sau khi ăn với chủ nhà hoặc người trả tiền — cũng nói với nhân viên nhà hàng khi ra về.