Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

알다

alda

알아요 · 알았어요 · 알 거예요 · 아세요 (ㄹ drops)

biết; hiểu

Ví dụ

그 사람 전화번호를 알아요?

Bạn có biết số điện thoại của người đó không?

Thành phần từ

Trái nghĩa: 모르다.

Bạn nên biết

알겠어요 / 알겠습니다 = "Tôi hiểu rồi, vâng ạ." 알았어요 cũng dùng như vậy.