넓어요 · 넓었어요 · 넓은 (+noun)
rộng, rộng rãi
Ví dụ
우리 학교 운동장은 아주 넓어요.
Sân trường mình rất rộng.
Thành phần từ
넓이 = diện tích. Trái nghĩa: 좁다.
Bạn nên biết
Phát âm là [널따]; 넓어요 [널버요].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn