Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

넓다

neolda [널따]

넓어요 · 넓었어요 · 넓은 (+noun)

rộng, rộng rãi

Ví dụ

우리 학교 운동장은 아주 넓어요.

Sân trường mình rất rộng.

Thành phần từ

넓이 = diện tích. Trái nghĩa: 좁다.

Bạn nên biết

Phát âm là [널따]; 넓어요 [널버요].