일본이 · 일본을 · 일본어
Nhật Bản
Ví dụ
이번 휴가에 일본에 가요.
Kỳ nghỉ này tôi đi Nhật.
Thành phần từ
일 mặt trời+본 gốc
Hán Việt: Nhật Bản — giống hệt tiếng Việt; nghĩa đen là "gốc mặt trời".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
일본이 · 일본을 · 일본어
Nhật Bản
Ví dụ
이번 휴가에 일본에 가요.
Kỳ nghỉ này tôi đi Nhật.
Thành phần từ
Hán Việt: Nhật Bản — giống hệt tiếng Việt; nghĩa đen là "gốc mặt trời".
Từ liên quan