Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

일본

ilbon

일본이 · 일본을 · 일본어

Nhật Bản

Ví dụ

이번 휴가에 일본에 가요.

Kỳ nghỉ này tôi đi Nhật.

Thành phần từ

일 mặt trời본 gốc

Hán Việt: Nhật Bản — giống hệt tiếng Việt; nghĩa đen là "gốc mặt trời".