Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

카페

kape

카페가 · 카페를

quán cà phê

Ví dụ

친구와 카페에서 커피를 마셨어요.

Tôi đã uống cà phê với bạn ở quán cà phê.

Thành phần từ

Từ tiếng Pháp/Anh "café". Trên mạng, 카페 còn là diễn đàn cộng đồng (như Naver Café).