카페가 · 카페를
quán cà phê
Ví dụ
친구와 카페에서 커피를 마셨어요.
Tôi đã uống cà phê với bạn ở quán cà phê.
Thành phần từ
Từ tiếng Pháp/Anh "café". Trên mạng, 카페 còn là diễn đàn cộng đồng (như Naver Café).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn