Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

맥주

maekju [맥쭈]

맥주가 · 맥주를

bia

Ví dụ

퇴근 후에 맥주 한잔해요.

Tan làm mình đi làm cốc bia nhé.

Thành phần từ

맥 lúa mạch주 rượu

Hán Việt: mạch tửu (麥酒) — "rượu lúa mạch".

Bạn nên biết

Phát âm là [맥쭈]. 치맥 = gà rán + bia, combo được ưa chuộng.