마지막이 · 마지막을 · 마지막에 (at the end)
cuối cùng, sau cùng; phần cuối
Ví dụ
오늘이 수업 마지막 날이에요.
Hôm nay là buổi học cuối cùng.
Thành phần từ
Trái nghĩa với 처음 (đầu tiên). 마지막 날 = ngày cuối cùng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
마지막이 · 마지막을 · 마지막에 (at the end)
cuối cùng, sau cùng; phần cuối
Ví dụ
오늘이 수업 마지막 날이에요.
Hôm nay là buổi học cuối cùng.
Thành phần từ
Trái nghĩa với 처음 (đầu tiên). 마지막 날 = ngày cuối cùng.
Từ liên quan