Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

물건

mulgeon [물껀]

물건이 · 물건을

đồ vật, đồ, hàng hóa

Ví dụ

이 가게에는 좋은 물건이 많아요.

Cửa hàng này có nhiều đồ tốt.

Thành phần từ

물 vật건 món, kiện

Hán Việt: vật kiện (物件). Ở đây 물 (vật) nghĩa là "đồ vật", không phải "nước".