물건이 · 물건을
đồ vật, đồ, hàng hóa
Ví dụ
이 가게에는 좋은 물건이 많아요.
Cửa hàng này có nhiều đồ tốt.
Thành phần từ
물 vật+건 món, kiện
Hán Việt: vật kiện (物件). Ở đây 물 (vật) nghĩa là "đồ vật", không phải "nước".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn