Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

인터넷

inteonet [인터넫]

인터넷이 · 인터넷을

internet, mạng

Ví dụ

인터넷으로 옷을 샀어요.

Mình đã mua quần áo trên mạng.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "internet".

Bạn nên biết

"Trên mạng, qua internet" = 인터넷으로. Phát âm là [인터넫]; trước 이/을: [인터네시], [인터네슬].