인터넷이 · 인터넷을
internet, mạng
Ví dụ
인터넷으로 옷을 샀어요.
Mình đã mua quần áo trên mạng.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "internet".
Bạn nên biết
"Trên mạng, qua internet" = 인터넷으로. Phát âm là [인터넫]; trước 이/을: [인터네시], [인터네슬].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
인터넷이 · 인터넷을
internet, mạng
Ví dụ
인터넷으로 옷을 샀어요.
Mình đã mua quần áo trên mạng.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "internet".
Bạn nên biết
"Trên mạng, qua internet" = 인터넷으로. Phát âm là [인터넫]; trước 이/을: [인터네시], [인터네슬].
Từ liên quan