TOPIK 1tính từ높다nopda [놉따]높아요 · 높았어요 · 높은 (+noun)cao (tòa nhà, núi)Ví dụ이 건물은 아주 높아요.Tòa nhà này rất cao.Thành phần từ높이 = chiều cao. Trái nghĩa: 낮다 (thấp).Từ liên quan낮다 thấp산 núi건물 tòa nhà