Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

높다

nopda [놉따]

높아요 · 높았어요 · 높은 (+noun)

cao (tòa nhà, núi)

Ví dụ

이 건물은 아주 높아요.

Tòa nhà này rất cao.

Thành phần từ

높이 = chiều cao. Trái nghĩa: 낮다 (thấp).