교통이 · 교통을
giao thông; phương tiện đi lại
Ví dụ
이 동네는 교통이 아주 편리해요.
Khu này giao thông rất thuận tiện.
Thành phần từ
교 giao+통 thông suốt
Hán Việt: giao thông — giống hệt tiếng Việt. 교통카드 = thẻ giao thông.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
교통이 · 교통을
giao thông; phương tiện đi lại
Ví dụ
이 동네는 교통이 아주 편리해요.
Khu này giao thông rất thuận tiện.
Thành phần từ
Hán Việt: giao thông — giống hệt tiếng Việt. 교통카드 = thẻ giao thông.