가져와요 · 가져왔어요 · 가져올 거예요 · 가져오세요
mang đến, đem đến (đồ vật)
Ví dụ
내일 교과서를 꼭 가져오세요.
Ngày mai nhớ mang sách giáo khoa đến nhé.
Thành phần từ
가지다 (cầm) + 오다 (đến) — mang đến đây; so sánh 가져가다 (mang đi).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
가져와요 · 가져왔어요 · 가져올 거예요 · 가져오세요
mang đến, đem đến (đồ vật)
Ví dụ
내일 교과서를 꼭 가져오세요.
Ngày mai nhớ mang sách giáo khoa đến nhé.
Thành phần từ
가지다 (cầm) + 오다 (đến) — mang đến đây; so sánh 가져가다 (mang đi).
Từ liên quan