Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

가져오다

gajyeooda [가저오다]

가져와요 · 가져왔어요 · 가져올 거예요 · 가져오세요

mang đến, đem đến (đồ vật)

Ví dụ

내일 교과서를 꼭 가져오세요.

Ngày mai nhớ mang sách giáo khoa đến nhé.

Thành phần từ

가지다 (cầm) + 오다 (đến) — mang đến đây; so sánh 가져가다 (mang đi).