native · counting things, hours, age · same before a counter (다섯 개, 다섯 시)
năm (số 5)
Ví dụ
다섯 시에 만나요.
Năm giờ gặp nhau nhé.
Thành phần từ
Số thuần Hàn dùng để đếm đồ vật và tuổi: 다섯 살 = năm tuổi.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn