Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1số từ

다섯

daseot [다섣]

native · counting things, hours, age · same before a counter (다섯 개, 다섯 시)

năm (số 5)

Ví dụ

다섯 시에 만나요.

Năm giờ gặp nhau nhé.

Thành phần từ

Số thuần Hàn dùng để đếm đồ vật và tuổi: 다섯 살 = năm tuổi.