역이 · 역을 · 서울역 (Seoul Station)
ga (tàu hỏa, tàu điện ngầm)
Ví dụ
집 근처에 지하철역이 있어요.
Gần nhà tôi có ga tàu điện ngầm.
Thành phần từ
역 ga, trạm
Hán Việt: dịch (驛) — như "dịch trạm" ngày xưa. Tên ga là "X역", ví dụ 서울역 (ga Seoul).
Bạn nên biết
Thêm sau tên: 강남역 = ga Gangnam. Bến xe buýt là 정류장, không phải 역.
Từ liên quan