사랑해요 · 사랑했어요 · 사랑할 거예요 · 사랑하세요
yêu, thương
Ví dụ
저는 우리 가족을 정말 사랑해요.
Mình thật sự rất yêu gia đình mình.
Thành phần từ
사랑 (tình yêu) + 하다 (làm). 사랑해요 = Anh/em yêu…, con yêu…
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
사랑해요 · 사랑했어요 · 사랑할 거예요 · 사랑하세요
yêu, thương
Ví dụ
저는 우리 가족을 정말 사랑해요.
Mình thật sự rất yêu gia đình mình.
Thành phần từ
사랑 (tình yêu) + 하다 (làm). 사랑해요 = Anh/em yêu…, con yêu…
Từ liên quan