casual: 잠깐만 · more formal: 잠시만요
chờ một chút, khoan đã; xin lỗi cho qua
Ví dụ
잠깐만요, 지갑을 안 가져왔어요.
Khoan đã, mình quên mang ví rồi.
Thành phần từ
잠 tạm+깐 khoảng
잠깐 (một lát) + 만 (chỉ) + 요.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
casual: 잠깐만 · more formal: 잠시만요
chờ một chút, khoan đã; xin lỗi cho qua
Ví dụ
잠깐만요, 지갑을 안 가져왔어요.
Khoan đã, mình quên mang ví rồi.
Thành phần từ
잠깐 (một lát) + 만 (chỉ) + 요.
Từ liên quan