Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

식당

sikdang [식땅]

식당이 · 식당을

nhà hàng, quán ăn, nhà ăn

Ví dụ

학교 앞 식당에서 점심을 먹어요.

Tôi ăn trưa ở quán ăn trước cổng trường.

Thành phần từ

식 ăn당 nhà, sảnh

Hán Việt: thực đường (食堂) — "nhà ăn".

Bạn nên biết

Phát âm là [식땅]. Gọi phục vụ: 여기요!