식당이 · 식당을
nhà hàng, quán ăn, nhà ăn
Ví dụ
학교 앞 식당에서 점심을 먹어요.
Tôi ăn trưa ở quán ăn trước cổng trường.
Thành phần từ
식 ăn+당 nhà, sảnh
Hán Việt: thực đường (食堂) — "nhà ăn".
Bạn nên biết
Phát âm là [식땅]. Gọi phục vụ: 여기요!
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
식당이 · 식당을
nhà hàng, quán ăn, nhà ăn
Ví dụ
학교 앞 식당에서 점심을 먹어요.
Tôi ăn trưa ở quán ăn trước cổng trường.
Thành phần từ
Hán Việt: thực đường (食堂) — "nhà ăn".
Bạn nên biết
Phát âm là [식땅]. Gọi phục vụ: 여기요!
Từ liên quan