Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

무섭다

museopda [무섭따]

무서워요 · 무서웠어요 · 무서운 (+noun) (ㅂ irregular)

đáng sợ; sợ

Ví dụ

저는 큰 개가 무서워요.

Mình sợ chó to.

Thành phần từ

Vừa là "đáng sợ" vừa là "sợ". 무서운 영화 = phim kinh dị.

Bạn nên biết

Thứ mình sợ dùng 이/가: 저는 개가 무서워요 "Mình sợ chó."