동네가 · 동네를 · 우리 동네
khu phố, xóm, làng
Ví dụ
우리 동네에는 공원이 많아요.
Khu phố tôi có nhiều công viên.
Thành phần từ
동 làng, phường
동 (động — làng, phường) + 네 thuần Hàn. Trong địa chỉ, phường ở thành phố được gọi là "X동".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
동네가 · 동네를 · 우리 동네
khu phố, xóm, làng
Ví dụ
우리 동네에는 공원이 많아요.
Khu phố tôi có nhiều công viên.
Thành phần từ
동 (động — làng, phường) + 네 thuần Hàn. Trong địa chỉ, phường ở thành phố được gọi là "X동".
Từ liên quan