쌀이 · 쌀을
gạo
Ví dụ
쌀로 밥을 지어요.
Người ta nấu cơm bằng gạo.
Bạn nên biết
쌀 là gạo chưa nấu; nấu chín rồi thì là 밥 — giống "gạo" và "cơm" trong tiếng Việt. Phát âm phụ âm căng ㅆ thật dứt khoát.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
쌀이 · 쌀을
gạo
Ví dụ
쌀로 밥을 지어요.
Người ta nấu cơm bằng gạo.
Bạn nên biết
쌀 là gạo chưa nấu; nấu chín rồi thì là 밥 — giống "gạo" và "cơm" trong tiếng Việt. Phát âm phụ âm căng ㅆ thật dứt khoát.
Từ liên quan