Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

쌀

ssal

쌀이 · 쌀을

gạo

Ví dụ

쌀로 밥을 지어요.

Người ta nấu cơm bằng gạo.

Bạn nên biết

쌀 là gạo chưa nấu; nấu chín rồi thì là 밥 — giống "gạo" và "cơm" trong tiếng Việt. Phát âm phụ âm căng ㅆ thật dứt khoát.