구경해요 · 구경했어요 · 구경할 거예요 · 구경하세요
ngắm, tham quan, xem (cho vui)
Ví dụ
주말에 명동을 구경했어요.
Cuối tuần mình đã đi dạo ngắm Myeongdong.
Thành phần từ
Xem cho vui — tham quan, ngắm đồ; 구경꾼 = người đứng xem.
Bạn nên biết
Trong cửa hàng, 그냥 구경하고 있어요 = "Mình chỉ xem thôi ạ."
Từ liên quan