Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

구경하다

gugyeonghada

구경해요 · 구경했어요 · 구경할 거예요 · 구경하세요

ngắm, tham quan, xem (cho vui)

Ví dụ

주말에 명동을 구경했어요.

Cuối tuần mình đã đi dạo ngắm Myeongdong.

Thành phần từ

Xem cho vui — tham quan, ngắm đồ; 구경꾼 = người đứng xem.

Bạn nên biết

Trong cửa hàng, 그냥 구경하고 있어요 = "Mình chỉ xem thôi ạ."