문장이 · 문장을
câu
Ví dụ
이 단어로 문장을 만들어 보세요.
Bạn thử đặt câu với từ này xem.
Thành phần từ
문 văn+장 chương, đoạn
Hán Việt: văn chương (文章) — nhưng nghĩa là "câu", khác "văn chương" (văn học) trong tiếng Việt!
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn