들어요 · 들었어요 · 들을 거예요 · 들으세요 (ㄷ irregular)
nghe; học (một lớp, môn)
Ví dụ
저는 매일 한국 음악을 들어요.
Ngày nào mình cũng nghe nhạc Hàn.
Thành phần từ
수업을 듣다 = học một lớp (nghĩa đen là "nghe giảng").
Bạn nên biết
Bất quy tắc ㄷ: ㄷ biến thành ㄹ khi đứng trước nguyên âm — 듣다 → 들어요.
Từ liên quan