Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

듣다

deutda [듣따]

들어요 · 들었어요 · 들을 거예요 · 들으세요 (ㄷ irregular)

nghe; học (một lớp, môn)

Ví dụ

저는 매일 한국 음악을 들어요.

Ngày nào mình cũng nghe nhạc Hàn.

Thành phần từ

수업을 듣다 = học một lớp (nghĩa đen là "nghe giảng").

Bạn nên biết

Bất quy tắc ㄷ: ㄷ biến thành ㄹ khi đứng trước nguyên âm — 듣다 → 들어요.