Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

맛

mat [맏]

맛이 · 맛을

vị, mùi vị

Ví dụ

이 음식은 맛이 어때요?

Món này vị thế nào?

Thành phần từ

맛있다 = ngon ("có vị"); 맛없다 = không ngon.

Bạn nên biết

맛이 đọc là [마시]. 맛있다 đọc là [마싣따] (cũng chấp nhận [마딛따]).