Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

대학생

daehaksaeng [대학쌩]

대학생이 · 대학생을

sinh viên đại học

Ví dụ

저는 대학생이에요. 한국어를 공부해요.

Tôi là sinh viên đại học. Tôi học tiếng Hàn.

Thành phần từ

대 lớn학 học생 sinh

Hán Việt: đại học sinh (大學生) — 대학 (đại học) + 생 (sinh).

Bạn nên biết

Phát âm là [대학쌩]: ㅅ sau patchim ㄱ thành âm căng ㅆ.