Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1lượng từ

마리

mari

native number + 마리: 고양이 두 마리

con (lượng từ cho động vật, cá, côn trùng)

Ví dụ

우리 집에는 강아지가 한 마리 있어요.

Nhà tôi có một con cún.

Thành phần từ

Dùng cho động vật và cá: 고양이 두 마리 = hai con mèo. Quán gà rán bán gà theo 마리 (nguyên con).