native number + 마리: 고양이 두 마리
con (lượng từ cho động vật, cá, côn trùng)
Ví dụ
우리 집에는 강아지가 한 마리 있어요.
Nhà tôi có một con cún.
Thành phần từ
Dùng cho động vật và cá: 고양이 두 마리 = hai con mèo. Quán gà rán bán gà theo 마리 (nguyên con).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
native number + 마리: 고양이 두 마리
con (lượng từ cho động vật, cá, côn trùng)
Ví dụ
우리 집에는 강아지가 한 마리 있어요.
Nhà tôi có một con cún.
Thành phần từ
Dùng cho động vật và cá: 고양이 두 마리 = hai con mèo. Quán gà rán bán gà theo 마리 (nguyên con).
Từ liên quan