색깔이 · 색깔을
màu, màu sắc
Ví dụ
이 옷은 색깔이 예뻐요.
Bộ quần áo này màu đẹp.
Thành phần từ
색 màu
색 (màu) + 깔 thuần Hàn (sắc độ).
Bạn nên biết
색깔 và 색 cùng nghĩa; 색깔 thân mật hơn và đứng độc lập, còn 색 dùng để ghép từ như 빨간색.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
색깔이 · 색깔을
màu, màu sắc
Ví dụ
이 옷은 색깔이 예뻐요.
Bộ quần áo này màu đẹp.
Thành phần từ
색 (màu) + 깔 thuần Hàn (sắc độ).
Bạn nên biết
색깔 và 색 cùng nghĩa; 색깔 thân mật hơn và đứng độc lập, còn 색 dùng để ghép từ như 빨간색.
Từ liên quan