만들어요 · 만들었어요 · 만들 거예요 · 만드세요 (ㄹ drops)
làm, tạo ra; nấu
Ví dụ
주말에 엄마하고 김밥을 만들었어요.
Cuối tuần mình đã làm kimbap cùng mẹ.
Thành phần từ
Cũng dùng cho việc nấu nướng: 김밥을 만들다 = làm kimbap.
Bạn nên biết
ㄹ rụng trước ㄴ, ㅂ, ㅅ: 만드세요, 만듭니다, 만드는 법 (cách làm).
Từ liên quan