Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1cụm từ

만나서 반갑습니다

mannaseo bangapseumnida [만나서 반갑씀니다]

polite: 만나서 반가워요 · casual: 만나서 반가워

rất vui được gặp bạn

Ví dụ

만나서 반갑습니다. 저는 미국에서 왔어요.

Rất vui được gặp bạn. Mình đến từ Mỹ.

Thành phần từ

만나다 (gặp) + 반갑다 (vui khi gặp ai đó) — "gặp được bạn, tôi rất vui".