polite: 만나서 반가워요 · casual: 만나서 반가워
rất vui được gặp bạn
Ví dụ
만나서 반갑습니다. 저는 미국에서 왔어요.
Rất vui được gặp bạn. Mình đến từ Mỹ.
Thành phần từ
만나다 (gặp) + 반갑다 (vui khi gặp ai đó) — "gặp được bạn, tôi rất vui".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
polite: 만나서 반가워요 · casual: 만나서 반가워
rất vui được gặp bạn
Ví dụ
만나서 반갑습니다. 저는 미국에서 왔어요.
Rất vui được gặp bạn. Mình đến từ Mỹ.
Thành phần từ
만나다 (gặp) + 반갑다 (vui khi gặp ai đó) — "gặp được bạn, tôi rất vui".