언제예요? · 언제부터 (since when) · 언제까지 (until when)
khi nào, bao giờ; lúc nào đó
Ví dụ
민수 씨 생일이 언제예요?
Sinh nhật anh Min-su là khi nào?
Thành phần từ
Thêm 나 thành 언제나 "luôn luôn"; 언제든지 = "bất cứ lúc nào".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
언제예요? · 언제부터 (since when) · 언제까지 (until when)
khi nào, bao giờ; lúc nào đó
Ví dụ
민수 씨 생일이 언제예요?
Sinh nhật anh Min-su là khi nào?
Thành phần từ
Thêm 나 thành 언제나 "luôn luôn"; 언제든지 = "bất cứ lúc nào".
Từ liên quan