Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

넣다

neota [너타]

넣어요 · 넣었어요 · 넣을 거예요 · 넣으세요

cho vào, bỏ vào, thêm vào

Ví dụ

커피에 설탕을 넣어요?

Bạn có cho đường vào cà phê không?

Thành phần từ

Trái nghĩa: 빼다 (lấy ra). 설탕을 넣다 = cho đường.