넣어요 · 넣었어요 · 넣을 거예요 · 넣으세요
cho vào, bỏ vào, thêm vào
Ví dụ
커피에 설탕을 넣어요?
Bạn có cho đường vào cà phê không?
Thành phần từ
Trái nghĩa: 빼다 (lấy ra). 설탕을 넣다 = cho đường.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn