종류가 · 종류를
loại, chủng loại
Ví dụ
이 가게에는 빵 종류가 많아요.
Cửa hàng này có nhiều loại bánh mì.
Thành phần từ
종 giống, loài+류 loại
Hán Việt: chủng loại — giống tiếng Việt. 무슨 종류? = loại gì?
Bạn nên biết
Phát âm là [종뉴]: ㄹ sau ㅇ biến thành ㄴ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
종류가 · 종류를
loại, chủng loại
Ví dụ
이 가게에는 빵 종류가 많아요.
Cửa hàng này có nhiều loại bánh mì.
Thành phần từ
Hán Việt: chủng loại — giống tiếng Việt. 무슨 종류? = loại gì?
Bạn nên biết
Phát âm là [종뉴]: ㄹ sau ㅇ biến thành ㄴ.
Từ liên quan