Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

종류

jongnyu [종뉴]

종류가 · 종류를

loại, chủng loại

Ví dụ

이 가게에는 빵 종류가 많아요.

Cửa hàng này có nhiều loại bánh mì.

Thành phần từ

종 giống, loài류 loại

Hán Việt: chủng loại — giống tiếng Việt. 무슨 종류? = loại gì?

Bạn nên biết

Phát âm là [종뉴]: ㄹ sau ㅇ biến thành ㄴ.