Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

오전

ojeon

오전이 · 오전을 · before a time: 오전 아홉 시

buổi sáng, sáng (trước 12 giờ trưa)

Ví dụ

오전에 한국어 수업이 있어요.

Buổi sáng tôi có lớp tiếng Hàn.

Thành phần từ

오 giữa trưa전 trước

Hán Việt: ngọ tiền (午前) — "trước giờ ngọ", tức là a.m.

Bạn nên biết

오전/오후 đặt trước giờ: 오전 열 시 = 10 giờ sáng.