TOPIK 1tính từ슬프다seulpeuda슬퍼요 · 슬펐어요 · 슬픈 (+noun) (ㅡ drops)buồnVí dụ이 영화는 너무 슬퍼요.Bộ phim này buồn quá.Thành phần từ슬퍼요 = Mình buồn. 슬픔 = nỗi buồn.Từ liên quan기쁘다 vui울다 khóc영화 phim