Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

슬프다

seulpeuda

슬퍼요 · 슬펐어요 · 슬픈 (+noun) (ㅡ drops)

buồn

Ví dụ

이 영화는 너무 슬퍼요.

Bộ phim này buồn quá.

Thành phần từ

슬퍼요 = Mình buồn. 슬픔 = nỗi buồn.