Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

쓰레기

sseuregi

쓰레기가 · 쓰레기를

rác

Ví dụ

쓰레기는 저기에 버리세요.

Bạn vứt rác ở đằng kia nhé.

Thành phần từ

Có lẽ từ 쓸다 (quét). 쓰레기통 = thùng rác.

Bạn nên biết

"Vứt rác" = 쓰레기를 버리다.