쓰레기가 · 쓰레기를
rác
Ví dụ
쓰레기는 저기에 버리세요.
Bạn vứt rác ở đằng kia nhé.
Thành phần từ
Có lẽ từ 쓸다 (quét). 쓰레기통 = thùng rác.
Bạn nên biết
"Vứt rác" = 쓰레기를 버리다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
쓰레기가 · 쓰레기를
rác
Ví dụ
쓰레기는 저기에 버리세요.
Bạn vứt rác ở đằng kia nhé.
Thành phần từ
Có lẽ từ 쓸다 (quét). 쓰레기통 = thùng rác.
Bạn nên biết
"Vứt rác" = 쓰레기를 버리다.
Từ liên quan