행복해요 · 행복했어요 · 행복한 (+noun)
hạnh phúc
Ví dụ
가족과 함께 있으면 행복해요.
Khi ở bên gia đình mình thấy hạnh phúc.
Thành phần từ
행 may mắn+복 phúc
행복 (hạnh phúc, nghĩa đen là "may mắn và phúc") + 하다. Hán Việt: hạnh phúc — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [행보카다]. 행복하세요! = "Chúc bạn hạnh phúc!" — lời chúc ấm áp thường gặp.
Từ liên quan