Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

행복하다

haengbokada [행보카다]

행복해요 · 행복했어요 · 행복한 (+noun)

hạnh phúc

Ví dụ

가족과 함께 있으면 행복해요.

Khi ở bên gia đình mình thấy hạnh phúc.

Thành phần từ

행 may mắn복 phúc

행복 (hạnh phúc, nghĩa đen là "may mắn và phúc") + 하다. Hán Việt: hạnh phúc — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [행보카다]. 행복하세요! = "Chúc bạn hạnh phúc!" — lời chúc ấm áp thường gặp.