다음이 · 다음에 · 다음 주 · 다음 달
tiếp theo, sau; kế tiếp
Ví dụ
다음 정류장에서 내리세요.
Bạn xuống ở bến tiếp theo nhé.
Thành phần từ
다음 주 = tuần sau, 다음 달 = tháng sau.
Bạn nên biết
다음에 봐요! "Hẹn gặp lần sau!" là câu tạm biệt hay dùng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
다음이 · 다음에 · 다음 주 · 다음 달
tiếp theo, sau; kế tiếp
Ví dụ
다음 정류장에서 내리세요.
Bạn xuống ở bến tiếp theo nhé.
Thành phần từ
다음 주 = tuần sau, 다음 달 = tháng sau.
Bạn nên biết
다음에 봐요! "Hẹn gặp lần sau!" là câu tạm biệt hay dùng.
Từ liên quan