Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

다음

daeum

다음이 · 다음에 · 다음 주 · 다음 달

tiếp theo, sau; kế tiếp

Ví dụ

다음 정류장에서 내리세요.

Bạn xuống ở bến tiếp theo nhé.

Thành phần từ

다음 주 = tuần sau, 다음 달 = tháng sau.

Bạn nên biết

다음에 봐요! "Hẹn gặp lần sau!" là câu tạm biệt hay dùng.