Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

병원

byeongwon

병원이 · 병원을

bệnh viện, phòng khám

Ví dụ

배가 아파서 병원에 갔어요.

Tôi bị đau bụng nên đã đi khám bác sĩ.

Thành phần từ

병 bệnh원 viện

Hán Việt: bệnh viện — giống hệt tiếng Việt. Dùng cả cho phòng khám nhỏ.

Bạn nên biết

Người Hàn nói 병원에 가다 cả khi chỉ đi phòng khám nhỏ — không nghiêm trọng như "vào viện" trong tiếng Việt.