병원이 · 병원을
bệnh viện, phòng khám
Ví dụ
배가 아파서 병원에 갔어요.
Tôi bị đau bụng nên đã đi khám bác sĩ.
Thành phần từ
병 bệnh+원 viện
Hán Việt: bệnh viện — giống hệt tiếng Việt. Dùng cả cho phòng khám nhỏ.
Bạn nên biết
Người Hàn nói 병원에 가다 cả khi chỉ đi phòng khám nhỏ — không nghiêm trọng như "vào viện" trong tiếng Việt.
Từ liên quan