계절이 · 계절을
mùa
Ví dụ
무슨 계절을 좋아해요?
Bạn thích mùa nào?
Thành phần từ
계 mùa+절 tiết, thời kỳ
Hán Việt: quý tiết (季節) — cả hai phần đều chỉ mùa, thời tiết. 사계절 = bốn mùa (tứ quý).
Bạn nên biết
Thường đọc là [게절]: ㅖ sau phụ âm thường nghe như ㅔ.
Từ liên quan