Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

계절

gyejeol

계절이 · 계절을

mùa

Ví dụ

무슨 계절을 좋아해요?

Bạn thích mùa nào?

Thành phần từ

계 mùa절 tiết, thời kỳ

Hán Việt: quý tiết (季節) — cả hai phần đều chỉ mùa, thời tiết. 사계절 = bốn mùa (tứ quý).

Bạn nên biết

Thường đọc là [게절]: ㅖ sau phụ âm thường nghe như ㅔ.