내려요 · 내렸어요 · 내릴 거예요 · 내리세요
xuống (xe); rơi (mưa, tuyết); đi xuống
Ví dụ
다음 역에서 내려요.
Mình xuống ở ga tiếp theo.
Thành phần từ
Trái nghĩa với 타다 (lên xe). 비가 내리다 = mưa rơi.
Bạn nên biết
Phương tiện dùng 에서: 버스에서 내려요.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
내려요 · 내렸어요 · 내릴 거예요 · 내리세요
xuống (xe); rơi (mưa, tuyết); đi xuống
Ví dụ
다음 역에서 내려요.
Mình xuống ở ga tiếp theo.
Thành phần từ
Trái nghĩa với 타다 (lên xe). 비가 내리다 = mưa rơi.
Bạn nên biết
Phương tiện dùng 에서: 버스에서 내려요.
Từ liên quan