Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

내리다

naerida

내려요 · 내렸어요 · 내릴 거예요 · 내리세요

xuống (xe); rơi (mưa, tuyết); đi xuống

Ví dụ

다음 역에서 내려요.

Mình xuống ở ga tiếp theo.

Thành phần từ

Trái nghĩa với 타다 (lên xe). 비가 내리다 = mưa rơi.

Bạn nên biết

Phương tiện dùng 에서: 버스에서 내려요.