같아요 · 같았어요 · 같은 (+noun)
giống, giống nhau; như, tương tự
Ví dụ
저하고 제 친구는 나이가 같아요.
Mình và bạn mình bằng tuổi nhau.
Bạn nên biết
Phát âm là [갇따]; 같아요 [가타요]. Trạng từ 같이 "cùng nhau" phát âm là [가치].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
같아요 · 같았어요 · 같은 (+noun)
giống, giống nhau; như, tương tự
Ví dụ
저하고 제 친구는 나이가 같아요.
Mình và bạn mình bằng tuổi nhau.
Bạn nên biết
Phát âm là [갇따]; 같아요 [가타요]. Trạng từ 같이 "cùng nhau" phát âm là [가치].
Từ liên quan