Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

같다

gatda [갇따]

같아요 · 같았어요 · 같은 (+noun)

giống, giống nhau; như, tương tự

Ví dụ

저하고 제 친구는 나이가 같아요.

Mình và bạn mình bằng tuổi nhau.

Bạn nên biết

Phát âm là [갇따]; 같아요 [가타요]. Trạng từ 같이 "cùng nhau" phát âm là [가치].