사무실이 · 사무실을
văn phòng
Ví dụ
사무실은 삼 층에 있어요.
Văn phòng ở tầng ba.
Thành phần từ
사 việc+무 nhiệm vụ+실 phòng
Hán Việt: sự vụ thất (事務室) — 사무 (sự vụ, công việc văn phòng) + 실 (phòng).
Bạn nên biết
사무실 là căn phòng làm việc; 회사 là bản thân công ty.
Từ liên quan