Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

사무실

samusil

사무실이 · 사무실을

văn phòng

Ví dụ

사무실은 삼 층에 있어요.

Văn phòng ở tầng ba.

Thành phần từ

사 việc무 nhiệm vụ실 phòng

Hán Việt: sự vụ thất (事務室) — 사무 (sự vụ, công việc văn phòng) + 실 (phòng).

Bạn nên biết

사무실 là căn phòng làm việc; 회사 là bản thân công ty.