빨개요 · 빨갰어요 · 빨간 (+noun) (ㅎ irregular)
đỏ
Ví dụ
가을에는 단풍잎이 빨개요.
Mùa thu lá phong chuyển đỏ.
Thành phần từ
빨간색 = màu đỏ.
Bạn nên biết
Bất quy tắc ㅎ: ㅎ rụng và 아 thành 애 — 빨갛다 → 빨개요, 빨간 사과.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
빨개요 · 빨갰어요 · 빨간 (+noun) (ㅎ irregular)
đỏ
Ví dụ
가을에는 단풍잎이 빨개요.
Mùa thu lá phong chuyển đỏ.
Thành phần từ
빨간색 = màu đỏ.
Bạn nên biết
Bất quy tắc ㅎ: ㅎ rụng và 아 thành 애 — 빨갛다 → 빨개요, 빨간 사과.
Từ liên quan