이것이 (이게) · 이것을 (이걸) · 이것은 (이건) · spoken: 이거
cái này, vật này (gần người nói)
Ví dụ
이것은 제 새 가방이에요.
Đây là cái túi mới của tôi.
Thành phần từ
이 (này) + 것 (cái, vật).
Bạn nên biết
Khi nói, 이것 thường thành 이거: 이거 얼마예요? (Cái này bao nhiêu tiền?)
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
이것이 (이게) · 이것을 (이걸) · 이것은 (이건) · spoken: 이거
cái này, vật này (gần người nói)
Ví dụ
이것은 제 새 가방이에요.
Đây là cái túi mới của tôi.
Thành phần từ
이 (này) + 것 (cái, vật).
Bạn nên biết
Khi nói, 이것 thường thành 이거: 이거 얼마예요? (Cái này bao nhiêu tiền?)