Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1đại từ

이것

igeot [이걷]

이것이 (이게) · 이것을 (이걸) · 이것은 (이건) · spoken: 이거

cái này, vật này (gần người nói)

Ví dụ

이것은 제 새 가방이에요.

Đây là cái túi mới của tôi.

Thành phần từ

이 (này) + 것 (cái, vật).

Bạn nên biết

Khi nói, 이것 thường thành 이거: 이거 얼마예요? (Cái này bao nhiêu tiền?)