Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

식사

siksa [식싸]

식사가 · 식사를 · 식사하다 (to have a meal)

bữa ăn

Ví dụ

식사 맛있게 하세요.

Chúc anh/chị ăn ngon miệng.

Thành phần từ

식 ăn사 việc

Hán Việt: thực sự (食事) — "việc ăn" (khác "thực sự" = thật sự trong tiếng Việt).

Bạn nên biết

Lịch sự hơn 밥: 식사하셨어요? = Anh/chị dùng bữa chưa ạ? Phát âm là [식싸].