식사가 · 식사를 · 식사하다 (to have a meal)
bữa ăn
Ví dụ
식사 맛있게 하세요.
Chúc anh/chị ăn ngon miệng.
Thành phần từ
식 ăn+사 việc
Hán Việt: thực sự (食事) — "việc ăn" (khác "thực sự" = thật sự trong tiếng Việt).
Bạn nên biết
Lịch sự hơn 밥: 식사하셨어요? = Anh/chị dùng bữa chưa ạ? Phát âm là [식싸].
Từ liên quan