토요일이 · 토요일을
thứ Bảy
Ví dụ
토요일에 친구와 쇼핑을 해요.
Thứ Bảy tôi đi mua sắm với bạn.
Thành phần từ
토 đất+요 thiên thể+일 ngày
"Ngày đất" — đặt theo sao Thổ. Hán Việt: thổ (土).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
토요일이 · 토요일을
thứ Bảy
Ví dụ
토요일에 친구와 쇼핑을 해요.
Thứ Bảy tôi đi mua sắm với bạn.
Thành phần từ
"Ngày đất" — đặt theo sao Thổ. Hán Việt: thổ (土).
Từ liên quan