Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

토요일

toyoil

토요일이 · 토요일을

thứ Bảy

Ví dụ

토요일에 친구와 쇼핑을 해요.

Thứ Bảy tôi đi mua sắm với bạn.

Thành phần từ

토 đất요 thiên thể일 ngày

"Ngày đất" — đặt theo sao Thổ. Hán Việt: thổ (土).