영국이 · 영국을 · 영국 사람
nước Anh, Vương quốc Anh
Ví dụ
영국은 비가 자주 와요.
Ở Anh trời hay mưa.
Thành phần từ
영 Anh+국 nước
Hán Việt: Anh Quốc — giống tiếng Việt. 영 (anh) là phiên âm cổ của "England".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
영국이 · 영국을 · 영국 사람
nước Anh, Vương quốc Anh
Ví dụ
영국은 비가 자주 와요.
Ở Anh trời hay mưa.
Thành phần từ
Hán Việt: Anh Quốc — giống tiếng Việt. 영 (anh) là phiên âm cổ của "England".
Từ liên quan