Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

독서

dokseo [독써]

독서가 · 독서를

việc đọc sách

Ví dụ

제 취미는 독서예요.

Sở thích của mình là đọc sách.

Thành phần từ

독 đọc서 sách

Nghĩa đen là "đọc sách". Hán Việt: độc thư (tiếng Việt nói "đọc sách").

Bạn nên biết

독서 hơi trang trọng; hằng ngày người ta nói 책을 읽어요. Phát âm là [독써].